氣息通道

khí tức thông đạo

Hán Việt: khí tức thông đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tức) + (thông) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣息通道 ìxī tōngdào n. breath passage