气息通道

khí tức thông đạo

Hán Việt: khí tức thông đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 息 (tức) + 通 (thông) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường thở
  • Biên soạn breath passage

Eng

  • Cihui 氣息通道 ìxī tōngdào n. breath passage

Từ liên quan

Gần nghĩa

气息奄奄 · 气息长的 · 通道县 · 氣息奄奄 · 氣息厭厭 · 气息效应 · 气息芬芳 · 通道容量