气息长的 khí tức trường đích Hán Việt: khí tức trường đích Tổng quan dài hơi, dài dòng, chán ngắt Cấu tạo: 氣 (khí) + 息 (tức) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtkhí tức trường đíchTừ loạitínhCấu tạo氣 + 息 + 長 + 的 · khí + tức + trường + đích nghĩa thành phần: khí + tức + trường + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dai hơiMainlandKaggle Zh-Vi long-winded Từ liên quan Gần nghĩa气息奄奄 · 氣息奄奄 · 氣息厭厭 · 气息效应 · 气息芬芳 · 气息通道 · 气息自由通道