氣憤填膺
khí phẫn điền ưng
Hán Việt: khí phẫn điền ưng · Pinyin: qì fèn tián yīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膺:胸。形容愤怒之情充满胸中。亦作“愤气填膺”、“愤气填胸”、“激愤填膺”。
- Tân Hoa Tự Điển 膺胸。形容愤怒之情充满胸中。亦作愤气填膺”、愤气填胸”、激愤填膺”。