氣數已衰 qì shù yǐ shuāi · khí sổ dĩ suy Hán Việt: khí sổ dĩ suy · Pinyin: qì shù yǐ shuāi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 數 (sổ) + 已 (dĩ) + 衰 (suy)Pinyinqì shù yǐ shuāiHán Việtkhí sổ dĩ suyCấu tạo氣 + 數 + 已 + 衰 · khí + sổ + dĩ + suy nghĩa thành phần: khí + sổ + dĩ + suy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气数:命运。形容人已生命垂危,即将死亡或没有生命力。