氣旋發生 khí toàn phát sanh Hán Việt: khí toàn phát sanh Tổng quan sự phát sinh khí xoáy tụ Cấu tạo: 氣 (khí) + 旋 (toàn) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtkhí toàn phát sanhCấu tạo氣 + 旋 + 發 + 生 · khí + toàn + phát + sanh nghĩa thành phần: khí + toàn + phát + sanh Nghĩa ViệtCihui sự phát sinh khí xoáy tụ