气概凌云 qì gài líng yún · khí khái lăng vân Hán Việt: khí khái lăng vân · Pinyin: qì gài líng yún Tổng quan Cấu tạo: 气 (khí) + 概 (khái) + 凌 (lăng) + 云 (vân)Pinyinqì gài líng yúnHán Việtkhí khái lăng vânCấu tạo气 + 概 + 凌 + 云 · khí + khái + lăng + vân nghĩa thành phần: khí + khái + lăng + vân