氣流乾擾 khí lưu kiền nhiễu Hán Việt: khí lưu kiền nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 乾 (kiền) + 擾 (nhiễu)Hán Việtkhí lưu kiền nhiễuCấu tạo氣 + 流 + 乾 + 擾 · khí + lưu + kiền + nhiễu nghĩa thành phần: khí + lưu + kiền + nhiễu Nghĩa EngCihui 氣流干擾 ìliú gānrǎo n. interference in the airflow