气流式 qì liú shì·khí lưu thức Hán Việt: khí lưu thức · Pinyin: qì liú shì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 式 (thức)Pinyinqì liú shìHán Việtkhí lưu thứcTừ loạitínhCấu tạo氣 + 流 + 式 · khí + lưu + thức nghĩa thành phần: khí + lưu + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khí nénĐứcHandedict pneumatisch Từ liên quan Gần nghĩa气流 · 流式传输 · 气流表 · 气流上洗 · 气流分离 · 气流干扰 · 气流机制 · 气流畸变