气流分离 khí lưu phân li Hán Việt: khí lưu phân li Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtkhí lưu phân liTừ loạidanhCấu tạo氣 + 流 + 分 + 離 · khí + lưu + phân + li nghĩa thành phần: khí + lưu + phân + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân tách dòng khíMainlandKaggle Zh-Vi burblingEngCihui burbling Từ liên quan Gần nghĩa分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 分离主义者 · 分离器 · 分离地 · 分离性 · 分离机