气流上洗

khí lưu thượng tẩy

Hán Việt: khí lưu thượng tẩy

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 上 (thượng) + 洗 (tẩy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luồng khí hướng lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upwash

Eng

  • Cihui upwash

Từ liên quan

Gần nghĩa

上洗手间 · 气流分离 · 气流干扰 · 气流机制 · 气流畸变 · 气流系统 · 气流纺纱 · 气流式