气流系统

qì liú xì tǒngkhí lưu hệ thống

Hán Việt: khí lưu hệ thống · Pinyin: qì liú xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống khí nén

Đức

  • Handedict Pneumatiksystem, Pneumatik

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合