气流纺纱 khí lưu phưởng sa Hán Việt: khí lưu phưởng sa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 紡 (phưởng) + 紗 (sa)Hán Việtkhí lưu phưởng saTừ loạidanhCấu tạo氣 + 流 + 紡 + 紗 · khí + lưu + phưởng + sa nghĩa thành phần: khí + lưu + phưởng + sa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kéo sợi khíBiên soạn open-end spinning; jet spinningEngCihui 氣流紡紗 ìliú fǎngshā n. open-end spinning; jet spinning Từ liên quan Gần nghĩa气流上洗 · 气流分离 · 气流干扰 · 气流机制 · 气流畸变 · 气流系统 · 纺纱号数 · 纺纱织布