氣流紡紗 khí lưu phưởng sa Hán Việt: khí lưu phưởng sa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 流 (lưu) + 紡 (phưởng) + 紗 (sa)Hán Việtkhí lưu phưởng saCấu tạo氣 + 流 + 紡 + 紗 · khí + lưu + phưởng + sa nghĩa thành phần: khí + lưu + phưởng + sa Nghĩa EngCihui 氣流紡紗 ìliú fǎngshā n. open-end spinning; jet spinning