氣湧如山

qì yǒng rú shān khí dũng như san

Hán Việt: khí dũng như san · Pinyin: qì yǒng rú shān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (dũng) + (như) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容恼怒到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气愤之极。