氣滿胸膛 khí mãn hung thang Hán Việt: khí mãn hung thang Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 滿 (mãn) + 胸 (hung) + 膛 (thang)Hán Việtkhí mãn hung thangCấu tạo氣 + 滿 + 胸 + 膛 · khí + mãn + hung + thang nghĩa thành phần: khí + mãn + hung + thang Nghĩa EngCihui 氣滿胸膛 ìmǎnxiōngtáng f.e. fill one's breast with anger