气焰万丈

khí diễm vạn trượng

Hán Việt: khí diễm vạn trượng

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 焰 (diễm) + 萬 (vạn) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêu ngạo
  • Biên soạn be swollen with arrogance

Eng

  • Cihui 氣焰萬丈 ìyànwànzhàng f.e. be swollen with arrogance
  • Tần suất từ f.e. be swollen with arrogance

Từ liên quan

Gần nghĩa

万丈光芒 · 气焰嚣张 · 气焰熏天 · 万丈深渊 · 万丈高楼 · 气焰逼人 · 氣焰囂張