氣焰萬丈

khí diễm vạn trượng

Hán Việt: khí diễm vạn trượng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (diễm) + (vạn) + (trượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣焰萬丈 ìyànwànzhàng f.e. be swollen with arrogance