气焰逼人

khí diễm bức nhân

Hán Việt: khí diễm bức nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 焰 (diễm) + 逼 (bức) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xấc xược
  • Biên soạn behave with unbearable insolence

Eng

  • Cihui 氣焰逼人 ìyànbīrén f.e. behave with unbearable insolence

Từ liên quan

Gần nghĩa

逼人太甚 · 气焰嚣张 · 气焰熏天 · 逼人咄咄 · 气焰万丈 · 氣焰囂張