氣蓋山河 qì gài shān hé · khí cái san hà Hán Việt: khí cái san hà · Pinyin: qì gài shān hé Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 蓋 (cái) + 山 (san) + 河 (hà)Pinyinqì gài shān héHán Việtkhí cái san hàCấu tạo氣 + 蓋 + 山 + 河 · khí + cái + san + hà nghĩa thành phần: khí + cái + san + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容气势很盛,可以覆盖山河。