氣竭形枯 qì jié xíng kū · khí kiệt hình khô Hán Việt: khí kiệt hình khô · Pinyin: qì jié xíng kū Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 竭 (kiệt) + 形 (hình) + 枯 (khô)Pinyinqì jié xíng kūHán Việtkhí kiệt hình khôCấu tạo氣 + 竭 + 形 + 枯 · khí + kiệt + hình + khô nghĩa thành phần: khí + kiệt + hình + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭:尽;枯:枯槁。力气用尽,形容枯槁。形容病人生命垂危的样子。