气管出血

khí quản xuất huyết

Hán Việt: khí quản xuất huyết

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 出 (xuất) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất huyết khí quản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tracheorrhagia

Eng

  • Cihui tracheorrhagia
  • Tần suất từ tracheorrhagia

Từ liên quan

Gần nghĩa

气管内的 · 气管痉挛 · 出血性 · 出血热 · 气管切开术 · 气管插管术 · 气管炎 · 气管的