氣管軟化 khí quản nhuyễn hóa Hán Việt: khí quản nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtkhí quản nhuyễn hóaCấu tạo氣 + 管 + 軟 + 化 · khí + quản + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: khí + quản + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui tracheomalacia