氣累脖兒 khí luy bột nhi Hán Việt: khí luy bột nhi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 累 (luy) + 脖 (bột) + 兒 (nhi)Hán Việtkhí luy bột nhiCấu tạo氣 + 累 + 脖 + 兒 · khí + luy + bột + nhi nghĩa thành phần: khí + luy + bột + nhi Nghĩa EngCihui 氣累脖兒 ìlěibór n. <topo.> Basedow's disease; goiter