氣腹造影 khí phúc tạo ảnh Hán Việt: khí phúc tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 腹 (phúc) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtkhí phúc tạo ảnhCấu tạo氣 + 腹 + 造 + 影 · khí + phúc + tạo + ảnh nghĩa thành phần: khí + phúc + tạo + ảnh Nghĩa EngCihui pneumoperitoneography