氣血方剛
khí huyết phương cương
Hán Việt: khí huyết phương cương · Pinyin: qì xuè fāng gāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹血气方刚。指精力正值旺盛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹血气方刚。谓精力正值旺盛。
Hán Việt: khí huyết phương cương · Pinyin: qì xuè fāng gāng