氣象萬千

qì xiàng wàn qiān khí tượng vạn thiên

Hán Việt: khí tượng vạn thiên · Pinyin: qì xiàng wàn qiān

Tổng quan

muôn hình vạn trạng: cảnh sắc tráng lệ

Cấu tạo: (khí) + (tượng) + (vạn) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muôn hình vạn trạng: cảnh sắc tráng lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气象:情景。形容景象或事物壮丽而多变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 气象情景。形容景象或事物壮丽而多变化。

Eng

  • Cihui 氣象萬千 ìxiàngwànqiān f.e. spectacular and changeable; a scene majestic in all its variety