气象卫星

qì xiàng wèi xīngkhí tượng vệ tinh

Hán Việt: khí tượng vệ tinh · Pinyin: qì xiàng wèi xīng

Tổng quan

vệ tinh khí tượng

新华 · Tân Hoa Đại lục

用於觀測氣象的衛星。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vệ tinh khí tượng
  • Tần suất từ vệ tinh khí tượng
  • Biên soạn meteorological satellite M:¹kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用於觀測氣象的衛星。

Eng

  • Cihui weather satellite
  • Tần suất từ n. meteorological satellite M:¹kē

Đức

  • Handedict Wettersatellit (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氣象萬千 · 气象万千 · 卫星图像 · 卫星天线 · 卫星导航 · 卫星电视 · 气象学者 · 气象状态