氣象條件 qì xiàng tiáo jiàn · khí tượng điều kiện Hán Việt: khí tượng điều kiện · Pinyin: qì xiàng tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 象 (tượng) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinqì xiàng tiáo jiànHán Việtkhí tượng điều kiệnCấu tạo氣 + 象 + 條 + 件 · khí + tượng + điều + kiện nghĩa thành phần: khí + tượng + điều + kiện