氣象火箭

qì xiàng huǒ jiàn khí tượng hỏa tiến

Hán Việt: khí tượng hỏa tiến · Pinyin: qì xiàng huǒ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tượng) + (hỏa) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探测高层大气的物理特征(如气压、温度、湿度等)和现象的探空火箭。通常为小型无控制火箭,重10~100千克。探测高度30~100千米。

Eng

  • Cihui 氣象火箭 ìxiàng huǒjiàn n. meteorological rocket