氣遞信件 khí đệ tín kiện Hán Việt: khí đệ tín kiện Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 遞 (đệ) + 信 (tín) + 件 (kiện)Hán Việtkhí đệ tín kiệnCấu tạo氣 + 遞 + 信 + 件 · khí + đệ + tín + kiện nghĩa thành phần: khí + đệ + tín + kiện Nghĩa EngCihui pneumatique