氣量大的 khí lượng đại đích Hán Việt: khí lượng đại đích Tổng quan có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt Cấu tạo: 氣 (khí) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtkhí lượng đại đíchCấu tạo氣 + 量 + 大 + 的 · khí + lượng + đại + đích nghĩa thành phần: khí + lượng + đại + đích Nghĩa ViệtCihui có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt