氣鍋蒸雞 khí oa chưng kê Hán Việt: khí oa chưng kê Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 鍋 (oa) + 蒸 (chưng) + 雞 (kê)Hán Việtkhí oa chưng kêCấu tạo氣 + 鍋 + 蒸 + 雞 · khí + oa + chưng + kê nghĩa thành phần: khí + oa + chưng + kê Nghĩa EngCihui 氣鍋蒸雞 ìguō zhēngjī n. chicken steamed in an earthernware pot (Yunnan)