氣韻生動 khí vận sanh động Hán Việt: khí vận sanh động Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 韻 (vận) + 生 (sanh) + 動 (động)Hán Việtkhí vận sanh độngCấu tạo氣 + 韻 + 生 + 動 · khí + vận + sanh + động nghĩa thành phần: khí + vận + sanh + động Nghĩa EngCihui 氣韻生動 ìyùn shēngdòng v.p./n. (have) rhythmic vitality (in painting)