氣食全牛 qì shí quán niú · khí thực toàn ngưu Hán Việt: khí thực toàn ngưu · Pinyin: qì shí quán niú Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 食 (thực) + 全 (toàn) + 牛 (ngưu)Pinyinqì shí quán niúHán Việtkhí thực toàn ngưuCấu tạo氣 + 食 + 全 + 牛 · khí + thực + toàn + ngưu nghĩa thành phần: khí + thực + toàn + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能吃下一头牛的气慨。形容人的气魄非凡。