氣鼓鼓

qì gǔ gǔ khí cổ cổ

Hán Việt: khí cổ cổ · Pinyin: qì gǔ gǔ

Tổng quan

đang sôi lên | đang nổi giận

Cấu tạo: (khí) + (cổ) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang sôi lên | đang nổi giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常氣憤的樣子。如:「他無故遭人栽贓嫁禍,只能氣鼓鼓地坐著,一句話也說不出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容很生气的样子;她~地瞪着对方。

Eng

  • CC-CEDICT seething|fuming
  • Cihui seething; fuming

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

气冲冲 · 气呼呼