氛囂 fēn xiāo·phân hiêu Hán Việt: phân hiêu · Pinyin: fēn xiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.尘世喧嚣之气。 Cấu tạo: 氛 (phân) + 囂 (hiêu)Pinyinfēn xiāoHán Việtphân hiêuCấu tạo氛 + 囂 · phân + hiêu nghĩa thành phần: phân + hiêu Từ liên quan Gần nghĩa囂張 · 囂囂 · 氛圍 · 嚣张一时 · 囂張氣焰 · 囂張跋扈 · 氛圍編程 · 嚣世