囂張
hiêu trương
Hán Việt: hiêu trương · Pinyin: xiāo zhāng
Tổng quan
lan tràn | không kiềm chế | ngạo mạn | hiếu chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui lan tràn | không kiềm chế | ngạo mạn | hiếu chiến
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放肆傲慢。如:「他一得志,便氣燄囂張。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (恶势力、邪气)高涨;放肆:~一时|气焰~。
Eng
- CC-CEDICT rampant|unbridled|arrogant|aggressive
- Cihui rampant; unbridled; arrogant; aggressive