氟含量測定 Tổng quan Cấu tạo: 氟 + 含 (hàm) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định)Cấu tạo氟 + 含 + 量 + 測 + 定 Nghĩa EngCihui 氟含量測定 úhánliàng cèdìng n. <archeo.> fluorine-content measurement