氫化膽礆 khinh hóa đảm dảm Hán Việt: khinh hóa đảm dảm Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 膽 (đảm) + 礆 (dảm)Hán Việtkhinh hóa đảm dảmCấu tạo氫 + 化 + 膽 + 礆 · khinh + hóa + đảm + dảm nghĩa thành phần: khinh + hóa + đảm + dảm Nghĩa EngCihui hydrocholine