氫化鋁鋰 qīng huà lǚ lǐ Pinyin: qīng huà lǚ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 鋁 (lữ) + 鋰Pinyinqīng huà lǚ lǐCấu tạo氫 + 化 + 鋁 + 鋰 Nghĩa EngCihui lithium aluminium hydride