氢气车 qīng qì chē·khinh khí xa Hán Việt: khinh khí xa · Pinyin: qīng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氣 (khí) + 車 (xa)Pinyinqīng qì chēHán Việtkhinh khí xaTừ loạidanhCấu tạo氫 + 氣 + 車 · khinh + khí + xa nghĩa thành phần: khinh + khí + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe hydroĐứcHandedict Wasserstoffantrieb (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa氢气的 · 氢气 · 氢气飞机 · 氢气弹 · 氢气球 · 气车 · 氢气汽车 · 氢气热处理