气车

qì chēkhí xa

Hán Việt: khí xa · Pinyin: qì chē

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe buýt

Đức

  • Handedict Autobus, Bus (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功