氫氧自由基 qīng yǎng zì yóu jī · khinh dưỡng tự do cơ Hán Việt: khinh dưỡng tự do cơ · Pinyin: qīng yǎng zì yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 自 (tự) + 由 (do) + 基 (cơ)Pinyinqīng yǎng zì yóu jīHán Việtkhinh dưỡng tự do cơCấu tạo氫 + 氧 + 自 + 由 + 基 · khinh + dưỡng + tự + do + cơ nghĩa thành phần: khinh + dưỡng + tự + do + cơ