氫溴化物 khinh xú hóa vật Hán Việt: khinh xú hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 溴 (xú) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtkhinh xú hóa vậtCấu tạo氫 + 溴 + 化 + 物 · khinh + xú + hóa + vật nghĩa thành phần: khinh + xú + hóa + vật Nghĩa EngCihui hydrobromide