氫離子的 khinh li tử đích Hán Việt: khinh li tử đích Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 離 (li) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtkhinh li tử đíchCấu tạo氫 + 離 + 子 + 的 · khinh + li + tử + đích nghĩa thành phần: khinh + li + tử + đích Nghĩa EngCihui hydrionic