氣侯變化 qì hóu biàn huà · khí hầu biến hóa Hán Việt: khí hầu biến hóa · Pinyin: qì hóu biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 侯 (hầu) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinqì hóu biàn huàHán Việtkhí hầu biến hóaCấu tạo氣 + 侯 + 變 + 化 · khí + hầu + biến + hóa nghĩa thành phần: khí + hầu + biến + hóa