氣候保護 qì hòu bǎo hù · khí hậu bảo hộ Hán Việt: khí hậu bảo hộ · Pinyin: qì hòu bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 候 (hậu) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinqì hòu bǎo hùHán Việtkhí hậu bảo hộCấu tạo氣 + 候 + 保 + 護 · khí + hậu + bảo + hộ nghĩa thành phần: khí + hậu + bảo + hộ