氣充志定

qì chōng zhì dìng khí sung chí định

Hán Việt: khí sung chí định · Pinyin: qì chōng zhì dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (sung) + (chí) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢充沛,意志堅定。《明史.卷一六四.范濟傳》:「磨礱砥礪,使其氣充志定,卓然成材,然後舉而用之。」