氣充志驕

qì chōng zhì jiāo khí sung chí kiêu

Hán Việt: khí sung chí kiêu · Pinyin: qì chōng zhì jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (sung) + (chí) + (kiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢滿盈則生驕傲。《淮南子.人間》:「遂合諸侯於嘉陵,氣充志驕,淫侈無度,暴虐萬民。」也作「氣滿志驕」、「氣驕志滿」。