氣動工具 khí động công cụ Hán Việt: khí động công cụ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtkhí động công cụCấu tạo氣 + 動 + 工 + 具 · khí + động + công + cụ nghĩa thành phần: khí + động + công + cụ Nghĩa EngCihui 氣動工具 ìdòng gōngjù n. pneumatic tool