氣動滾筒 qì dòng gǔn tǒng · khí động cổn đồng Hán Việt: khí động cổn đồng · Pinyin: qì dòng gǔn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinqì dòng gǔn tǒngHán Việtkhí động cổn đồngCấu tạo氣 + 動 + 滾 + 筒 · khí + động + cổn + đồng nghĩa thành phần: khí + động + cổn + đồng