氣動輸送 qì dòng shū sòng · khí động thâu tống Hán Việt: khí động thâu tống · Pinyin: qì dòng shū sòng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 動 (động) + 輸 (thâu) + 送 (tống)Pinyinqì dòng shū sòngHán Việtkhí động thâu tốngCấu tạo氣 + 動 + 輸 + 送 · khí + động + thâu + tống nghĩa thành phần: khí + động + thâu + tống